trường ca

Học thuật
Thân thiện
trường ca

Một trường ca kể về cuộc hành trình của một vị anh hùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài ca dài: Một tác phẩm văn học, thường thơ, quy mô lớn, nội dung phản ánh những sự kiện trọng đại, anh hùng hoặc mang tính sử thi của một dân tộc, một thời đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Đam Sân" một trường ca nổi tiếng của dân tộc Ê-đê.
    • Nhà thơ đã dành nhiều năm để sáng tác trường ca về cuộc kháng chiến.
    • Tác phẩm đó không phải một bài thơ ngắn một trường ca đồ sộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sáng tác trường ca": hành động sáng tạo nên một tác phẩm trường ca.
    • Ông ấy đang ấp ủ dự định sáng tác một trường ca về biển đảo quê hương.
  • "trường ca anh hùng": chỉ những trường ca nội dung ca ngợi các vị anh hùng, chiến công lịch sử.
    • Nền văn học dân gian lưu truyền nhiều trường ca anh hùng.
Biến thể từ gần giờng
  • Trường thi: (danh từ, ít dùng) cũng có nghĩabài thơ dài, gần nghĩa với "trường ca".
  • Sử thi: (danh từ) thể loại văn học tự sự dài, thường bằng văn vần, kể về những sự kiện lớn lao; "trường ca" thường được coi một dạng của sử thi hoặc tính chất sử thi.
  • Tráng ca: (danh từ) bài ca hùng tráng, nét nghĩa tương đồng về tính chất hùng vĩ, trang nghiêm.
Từ đồng nghĩa
  • Bài ca dài: (cụm danh từ) cách giải thích đơn giản nhất cho "trường ca".
  • Anh hùng ca: (danh từ) bài ca về anh hùng, một loại hình cụ thể của trường ca.
Các cụm từ liên quan
  • Viết trường ca: đồng nghĩa với "sáng tác trường ca".
    • Nhà thơ đã viết trường ca bằng tất cả tâm huyết.
  • Ngâm trường ca: thể hiện tác phẩm trường ca bằng giọng ngâm.
    • Nghệ nhân già ngâm trường ca bằng chất giọng trầm hùng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "trường ca" một cách cố định.)

trường ca

Một trường ca kể về cuộc hành trình của một vị anh hùng.

  1. Bài ca dài.

Từ chứa "trường ca"